philip warren anderson

philip warren anderson

Philip Warren Anderson made significant contributions to the physics of condensed matter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Philip Warren Anderson tên của một nhà vật lý học người Mỹ (1923-2020), người đã nghiên cứu cấu trúc điện tử của các hệ thống từ tính hỗn loạn (disordered systems). Ông người đồng nhận giải Nobel Vật năm 1977 cho các nghiên cứu về các hệ thống từ tính hỗn loạn.

dụ sử dụng
  • The Nobel Prize in Physics 1977 was awarded jointly to Philip Warren Anderson, Sir Nevill F. Mott, and John H. van Vleck for their fundamental theoretical investigations of the electronic structure of magnetic and disordered systems. (Giải Nobel Vật năm 1977 được trao chung cho Philip Warren Anderson, Ngài Nevill F. Mott John H. van Vleck cho các nghiên cứu lý thuyết cơ bản về cấu trúc điện tử của các hệ thống từ tính hỗn loạn.)

  • Philip Warren Anderson's work on localization theory revolutionized the understanding of how electrons behave in disordered materials. (Công trình của Philip Warren Anderson về lý thuyết định xứ đã cách mạng hóa sự hiểu biết về cách các electron hoạt động trong vật liệu hỗn loạn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anderson localization": một hiện tượng vật được đặt theo tên của ông, mô tả sự vắng mặt của sự khuếch tán sóng trong các hệ thống hỗn loạn.
    • Anderson localization explains why certain materials become insulators at low temperatures. (Sự định xứ Anderson giải thích tại sao một số vật liệu trở thành chất cách điệnnhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anderson (tên): thường được dùng để chỉ ông trong các văn bản chuyên ngành.
    • The Anderson model is a key concept in condensed matter physics. (Mô hình Anderson một khái niệm chính trong vật vật chất ngưng tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý học: physicist (trong tiếng Anh), nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho tên riêng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.